사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "khủng bố" (1)

khủng bố
영어 명사terrorism, terrorist
내 단어장
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
The government is working to combat terrorism.

swap_horiz 관련 단어 "khủng bố" (1)

khủng bố nội địa
영어 구domestic terrorist
내 단어장
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.

format_quote 표현 "khủng bố" (3)

Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
The government is working to combat terrorism.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.